Tìm hiểu thêm về từ này
Der Ausdauersport
Các loại hình vận động đòi hỏi khả năng duy trì nỗ lực thể chất trong một thời gian dài. Những môn này giúp cải thiện hệ tim mạch và hô hấp rất tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ausdauersport ist gut für das Herz.
Môn thể thao sức bền rất tốt cho tim mạch.
Sie betreibt Ausdauersport.
Cô ấy tập luyện môn thể thao sức bền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.