Tìm hiểu thêm về từ này
Die Niederlage
Từ này chỉ việc không giành được phần thắng hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. Đây là sự tương phản hoàn toàn với chiến thắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Niederlage war enttäuschend.
Thất bại thật đáng thất vọng.
Sie akzeptierten die Niederlage.
Họ đã chấp nhận thất bại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.