Tìm hiểu thêm về từ này
Anfeuern
Đây là hành động khích lệ, động viên bằng lời nói hoặc hành động đối với người tham gia thi đấu. Nó tạo ra bầu không khí sôi động và tích cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir feuern unsere Mannschaft an.
Chúng tôi cổ vũ cho đội của mình.
Die Zuschauer feuerten die Läufer an.
Khán giả đã cổ vũ cho các vận động viên chạy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.