Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Leistung

Từ này chỉ kết quả đạt được từ một nỗ lực hoặc hoạt động cụ thể. Nó thể hiện mức độ kỹ năng và sự cống hiến của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Seine Leistung war beeindruckend.

Thành tích của anh ấy rất ấn tượng.

Sie verbesserte ihre Leistung deutlich.

Cô ấy đã cải thiện rõ rệt thành tích của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí