Tìm hiểu thêm về từ này
Die Leistung
Từ này chỉ kết quả đạt được từ một nỗ lực hoặc hoạt động cụ thể. Nó thể hiện mức độ kỹ năng và sự cống hiến của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Seine Leistung war beeindruckend.
Thành tích của anh ấy rất ấn tượng.
Sie verbesserte ihre Leistung deutlich.
Cô ấy đã cải thiện rõ rệt thành tích của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.