Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Gegner

Người hoặc đội bóng thi đấu chống lại mình trong một cuộc thi. Đối thủ có thể là rào cản lớn nhất để đạt được chiến thắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Gegner war sehr stark.

Đối thủ đã rất mạnh.

Sie besiegten ihren Gegner.

Họ đã đánh bại đối thủ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí