Tìm hiểu thêm về từ này
Der Gegner
Người hoặc đội bóng thi đấu chống lại mình trong một cuộc thi. Đối thủ có thể là rào cản lớn nhất để đạt được chiến thắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Gegner war sehr stark.
Đối thủ đã rất mạnh.
Sie besiegten ihren Gegner.
Họ đã đánh bại đối thủ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.