Tìm hiểu thêm về từ này
Sich verletzen
Hành động gây ra tổn thương về mặt thể chất cho bản thân trong quá trình vận động. Đây là rủi ro thường trực đối với các vận động viên chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er hat sich am Knie verletzt.
Anh ấy đã bị thương ở đầu gối.
Man sollte sich nicht verletzen.
Mọi người không nên để bản thân bị thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.