Tìm hiểu thêm về từ này
Der Teamgeist
Khái niệm này chỉ sự gắn kết, tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm. Nó giúp mọi người cùng hướng tới một mục tiêu chung thay vì chỉ quan tâm đến cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Teamgeist war hervorragend.
Tinh thần đồng đội thật tuyệt vời.
Sie zeigten großen Teamgeist.
Họ đã thể hiện tinh thần đồng đội rất lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.