Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ausrüstung
Từ này chỉ tổng thể các vật dụng, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể. Nó bao gồm mọi thứ từ nhạc cụ đến đồ bảo hộ chuyên dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ausrüstung ist sehr teuer.
Trang thiết bị rất đắt tiền.
Prüfen Sie Ihre Ausrüstung vor dem Spiel.
Hãy kiểm tra trang thiết bị của bạn trước trận đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.