Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Ausrüstung

Từ này chỉ tổng thể các vật dụng, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể. Nó bao gồm mọi thứ từ nhạc cụ đến đồ bảo hộ chuyên dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Ausrüstung ist sehr teuer.

Trang thiết bị rất đắt tiền.

Prüfen Sie Ihre Ausrüstung vor dem Spiel.

Hãy kiểm tra trang thiết bị của bạn trước trận đấu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí