Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Meisterschaft

Một loạt các trận đấu hoặc cuộc thi để xác định người hoặc đội giỏi nhất trong một môn thể thao. Người chiến thắng cuối cùng sẽ nhận được danh hiệu vô địch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Meisterschaft beginnt nächste Woche.

Giải vô địch bắt đầu vào tuần tới.

Sie kämpfen um die Meisterschaft.

Họ đang chiến đấu vì giải vô địch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí