Tìm hiểu thêm về từ này
お洒落
Từ này vừa có thể là tính từ chỉ một người biết ăn mặc, vừa là động từ chỉ việc diện đồ đẹp. Nó ám chỉ sự tinh tế và có gu trong cách phối đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女はいつもお洒落な服を着ている
Cô ấy lúc nào cũng mặc quần áo thời thượng.
週末はお洒落をして出かけます
Cuối tuần tôi sẽ diện đồ thật đẹp để đi chơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.