Tìm hiểu thêm về từ này
柄
Chỉ các hình vẽ, hoa văn được in hoặc dệt trên bề mặt vải. Họa tiết có thể là hoa lá, kẻ caro, chấm bi hoặc các hình khối trừu tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
派手な柄のスカートを買いました
Tôi đã mua một chiếc váy có họa tiết sặc sỡ.
チェック柄のネクタイが似合います
Cà vạt họa tiết kẻ caro rất hợp với anh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.