Tìm hiểu thêm về từ này
小物
Trong thời trang, từ này chỉ các món đồ đi kèm như túi xách, thắt lưng, khăn quàng hoặc trang sức. Chúng giúp hoàn thiện và làm đa dạng phong cách phối đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
小物でコーディネートに変化をつける
Sử dụng phụ kiện để tạo sự thay đổi cho cách phối đồ
お洒落な小物を探しています
Tôi đang tìm kiếm những món phụ kiện thời trang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.