Tìm hiểu thêm về từ này
裁断
Đây là quá trình cắt vải theo các bản vẽ kỹ thuật (rập) để chuẩn bị cho việc khâu ráp. Đường cắt chính xác là yếu tố then chốt để tạo ra một trang phục đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
生地の裁断を慎重に行います
Thực hiện việc cắt vải một cách cẩn thận.
裁断の仕方でシルエットが変わる
Cách cắt may sẽ làm thay đổi phom dáng của trang phục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.