Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

素材

Chỉ các loại nguyên liệu thô để làm nên quần áo như cotton, lụa, hay các sợi tổng hợp. Chất lượng của chất liệu thường quyết định giá trị của bộ trang phục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

天然の素材を使った服が好きです

Tôi thích quần áo sử dụng chất liệu tự nhiên.

この服は素材がとても高級です

Bộ đồ này có chất liệu rất cao cấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí