Tìm hiểu thêm về từ này
素材
Chỉ các loại nguyên liệu thô để làm nên quần áo như cotton, lụa, hay các sợi tổng hợp. Chất lượng của chất liệu thường quyết định giá trị của bộ trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
天然の素材を使った服が好きです
Tôi thích quần áo sử dụng chất liệu tự nhiên.
この服は素材がとても高級です
Bộ đồ này có chất liệu rất cao cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.