Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

着回し

Từ này chỉ khả năng kết hợp một món đồ với nhiều trang phục khác nhau để tạo ra nhiều phong cách. Nó đề cao tính ứng dụng và sự sáng tạo trong thời trang.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

このシャツは着回しが利きます

Cái áo sơ mi này rất dễ phối đồ.

一週間分の着回しコーデを考える

Suy nghĩ các cách phối đồ cho một tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí