Tìm hiểu thêm về từ này
裏地
Đây là lớp vải được may vào mặt trong của trang phục để giữ form hoặc giữ ấm. Nó giúp người mặc cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp xúc với bề mặt vải chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
コートの裏地がお洒落な柄です
Lớp lót của áo khoác có hoa văn rất thời trang
裏地がついているので暖かいです
Vì có lớp lót nên áo rất ấm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.