Tìm hiểu thêm về từ này
縫製
Từ này chỉ công việc hoặc kỹ thuật khâu vá và hoàn thiện trang phục. Nó bao gồm chất lượng của các đường kim mũi chỉ trên quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
このブランドは縫製が非常に丁寧だ
Thương hiệu này có kỹ thuật may mặc cực kỳ cẩn thận
日本の縫製技術は世界的に有名です
Kỹ thuật may mặc của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.