Tìm hiểu thêm về từ này
寸法
Từ này chỉ số đo cụ thể của cơ thể hoặc của trang phục như chiều dài, chiều rộng. Việc nắm rõ kích thước giúp người mặc chọn được quần áo vừa vặn nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
自分の正確な寸法を測ります
Tôi đo kích thước chính xác của bản thân
このズボンは寸法が合いません
Chiếc quần này không vừa kích thước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.