Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

定番

Chỉ những món đồ mang tính kinh điển, không bao giờ lỗi mốt và luôn có sẵn trên thị trường. Đây là những lựa chọn an toàn và bền vững thay vì chạy theo xu hướng nhất thời.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

これは冬の定番アイテムです

Đây là món đồ cơ bản cho mùa đông.

流行に左右されない定番の服

Quần áo cơ bản không bị ảnh hưởng bởi xu hướng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí