Tìm hiểu thêm về từ này
定番
Chỉ những món đồ mang tính kinh điển, không bao giờ lỗi mốt và luôn có sẵn trên thị trường. Đây là những lựa chọn an toàn và bền vững thay vì chạy theo xu hướng nhất thời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
これは冬の定番アイテムです
Đây là món đồ cơ bản cho mùa đông.
流行に左右されない定番の服
Quần áo cơ bản không bị ảnh hưởng bởi xu hướng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.