Tìm hiểu thêm về từ này
古着
Chỉ những trang phục đã qua sử dụng nhưng vẫn còn giá trị sử dụng và mang tính thẩm mỹ. Xu hướng săn đồ cũ (vintage) rất phổ biến trong giới trẻ Nhật Bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
下北沢で珍しい古着を見つけた
Tôi đã tìm thấy một món đồ cũ độc lạ ở Shimokitazawa.
最近は古着屋巡りが趣味です
Dạo này sở thích của tôi là đi dạo quanh các cửa hàng đồ cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.