Tìm hiểu thêm về từ này
清潔感
Từ này chỉ vẻ ngoài tươm tất, chỉn chu và tạo được thiện cảm cho người đối diện. Nó không chỉ là sạch về vệ sinh mà còn là sự lịch sự trong cách ăn mặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
清潔感のある服装を心がける
Cố gắng ăn mặc sao cho có cảm giác gọn gàng sạch sẽ
白いシャツは清潔感を与えます
Áo sơ mi trắng mang lại cảm giác sạch sẽ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.