Tìm hiểu thêm về từ này
透け感
Thuật ngữ này chỉ tính chất của loại vải mỏng cho phép nhìn thấy mờ mờ qua lớp áo. Nó được sử dụng như một phong cách thiết kế để tạo sự nữ tính hoặc mát mẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
透け感のある素材が涼しげです
Chất liệu có độ xuyên thấu trông thật mát mẻ
このブラウスは少し透け感がある
Chiếc áo blouse này hơi có độ xuyên thấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.