Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

透け感

Thuật ngữ này chỉ tính chất của loại vải mỏng cho phép nhìn thấy mờ mờ qua lớp áo. Nó được sử dụng như một phong cách thiết kế để tạo sự nữ tính hoặc mát mẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

透け感のある素材が涼しげです

Chất liệu có độ xuyên thấu trông thật mát mẻ

このブラウスは少し透け感がある

Chiếc áo blouse này hơi có độ xuyên thấu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí