Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

選挙

Đây là quá trình các công dân bỏ phiếu để lựa chọn người đại diện cho mình trong các cơ quan chính quyền. Việc giới trẻ ít quan tâm đến bầu cử đang là một thách thức xã hội lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

来月は衆議院選挙が行われます

Cuộc bầu cử Hạ viện sẽ được tổ chức vào tháng tới.

若者の選挙離れが問題になっています

Việc giới trẻ thờ ơ với bầu cử đang trở thành một vấn đề nan giải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí