Tìm hiểu thêm về từ này
選挙
Đây là quá trình các công dân bỏ phiếu để lựa chọn người đại diện cho mình trong các cơ quan chính quyền. Việc giới trẻ ít quan tâm đến bầu cử đang là một thách thức xã hội lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来月は衆議院選挙が行われます
Cuộc bầu cử Hạ viện sẽ được tổ chức vào tháng tới.
若者の選挙離れが問題になっています
Việc giới trẻ thờ ơ với bầu cử đang trở thành một vấn đề nan giải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.