Tìm hiểu thêm về từ này
義務
Đây là những việc mà một cá nhân bắt buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật hoặc đạo đức. Nó thường đi đôi với các quyền lợi trong khuôn khổ xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
国民には納税の義務があります
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế
教育は親の義務とされています
Giáo dục được xem là nghĩa vụ của cha mẹ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.