Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

義務

Đây là những việc mà một cá nhân bắt buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật hoặc đạo đức. Nó thường đi đôi với các quyền lợi trong khuôn khổ xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

国民には納税の義務があります

Công dân có nghĩa vụ nộp thuế

教育は親の義務とされています

Giáo dục được xem là nghĩa vụ của cha mẹ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí