Tìm hiểu thêm về từ này
格差
Sự chênh lệch hoặc khác biệt về mức độ, tính chất giữa các nhóm người hoặc các khu vực trong xã hội. Từ này thường dùng để chỉ sự bất bình đẳng về thu nhập, giáo dục hoặc cơ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
貧富の格差が拡大している
Khoảng cách giàu nghèo đang mở rộng
教育格差の解消を目指すべきだ
Nên đặt mục tiêu xóa bỏ khoảng cách về giáo dục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.