Tìm hiểu thêm về từ này
議決
Từ này chỉ hành động đưa ra quyết định chính thức sau khi thảo luận và bỏ phiếu tại một hội nghị hoặc cơ quan lập pháp. Thông thường, một phương án cần đạt quá bán số phiếu tán thành để được thông qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
議案が過半数の賛成で議決された
Dự thảo đã được thông qua bằng nghị quyết với đa số phiếu tán thành.
本会議での議決が必要です
Cần phải có một nghị quyết tại phiên họp toàn thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.