Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

議決

Từ này chỉ hành động đưa ra quyết định chính thức sau khi thảo luận và bỏ phiếu tại một hội nghị hoặc cơ quan lập pháp. Thông thường, một phương án cần đạt quá bán số phiếu tán thành để được thông qua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

議案が過半数の賛成で議決された

Dự thảo đã được thông qua bằng nghị quyết với đa số phiếu tán thành.

本会議での議決が必要です

Cần phải có một nghị quyết tại phiên họp toàn thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí