Tìm hiểu thêm về từ này
政策
Chính sách là các kế hoạch hoặc phương hướng hành động do chính phủ hoặc tổ chức đưa ra để giải quyết các vấn đề xã hội. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như kinh tế, ngoại giao và phúc lợi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
政府は新しい少子化政策を発表した
Chính phủ đã công bố chính sách mới về vấn đề tỷ lệ sinh thấp.
外交政策の見直しが必要です
Việc xem xét lại chính sách đối ngoại là điều cần thiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.