Tìm hiểu thêm về từ này
裁判
Từ này chỉ quá trình tòa án xem xét các vụ việc dân sự hoặc hình sự để đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật. Mọi cá nhân đều có quyền được xét xử một cách công bằng và minh bạch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
裁判員制度について勉強しました
Tôi đã tìm hiểu về chế độ bồi thẩm đoàn nhân dân.
公正な裁判を受ける権利があります
Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.