Tìm hiểu thêm về từ này
首相
Thủ tướng là vị trí lãnh đạo chính phủ, chịu trách nhiệm điều hành đất nước và đại diện quốc gia trong các quan hệ quốc tế. Thủ tướng thường được bầu ra từ các thành viên của Quốc hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
首相が記者会見を行いました
Thủ tướng đã tổ chức một cuộc họp báo.
次期首相の選出に注目が集まる
Sự chú ý đang đổ dồn vào việc bầu chọn vị Thủ tướng kế nhiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.