Tìm hiểu thêm về từ này
世論
Tập hợp các quan điểm, thái độ và ý kiến của số đông công chúng về một vấn đề cụ thể nào đó. Chính phủ và các chính trị gia thường xuyên theo dõi dư luận để đưa ra quyết định phù hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
世論の動向を調査しました
Chúng tôi đã khảo sát xu hướng của dư luận
世論は増税に反対している
Dư luận đang phản đối việc tăng thuế
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.