Tìm hiểu thêm về từ này
政府
Đây là cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các công việc chung. Chính phủ đưa ra các chính sách kinh tế, đối ngoại và an ninh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
政府は景気対策を検討している
Chính phủ đang xem xét các biện pháp đối phó với tình hình kinh tế
日本政府の公式見解です
Đây là quan điểm chính thức của chính phủ Nhật Bản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.