Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

与党

Đây là đảng chính trị hoặc liên minh các đảng đang nắm giữ quyền lực nhà nước. Họ chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và thực thi các chính sách công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

与党が議席の過半数を占めた

Đảng cầm quyền đã chiếm đa số ghế

与党内での調整が行われた

Việc điều chỉnh trong nội bộ đảng cầm quyền đã được thực hiện

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí