Tìm hiểu thêm về từ này
公約
Đây là những lời hứa hoặc kế hoạch hành động mà các ứng cử viên hoặc đảng chính trị đưa ra trước cử tri trong kỳ bầu cử. Việc thực hiện những cam kết này sau khi trúng cử là thước đo uy tín chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
選挙公約を果たすことが重要だ
Việc thực hiện các cam kết tranh cử là rất quan trọng
候補者の公約を比較する
So sánh các cam kết của các ứng cử viên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.