Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

公約

Đây là những lời hứa hoặc kế hoạch hành động mà các ứng cử viên hoặc đảng chính trị đưa ra trước cử tri trong kỳ bầu cử. Việc thực hiện những cam kết này sau khi trúng cử là thước đo uy tín chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

選挙公約を果たすことが重要だ

Việc thực hiện các cam kết tranh cử là rất quan trọng

候補者の公約を比較する

So sánh các cam kết của các ứng cử viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí