Tìm hiểu thêm về từ này
権利
Đây là những lợi ích hoặc năng lực mà một cá nhân được phép thực hiện hoặc hưởng thụ theo pháp luật. Quyền lợi thường được bảo vệ để đảm bảo sự công bằng và tự do cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
すべての人に発言の権利がある
Mọi người đều có quyền phát biểu
著作権を守ることが大切です
Việc bảo vệ bản quyền là rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.