Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

주식

Đây là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần của cổ đông đối với công ty cổ phần. Giá trị của nó thay đổi dựa trên kết quả kinh doanh và kỳ vọng của thị trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

삼성전자 주식을 조금 샀어요

Tôi đã mua một ít cổ phiếu của Samsung Electronics

주식 시장이 오늘 하락했어요

Thị trường cổ phiếu hôm nay đã giảm điểm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí