Tìm hiểu thêm về từ này
자산
Đây là tất cả những nguồn lực có giá trị kinh tế mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu. Tài sản có thể bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phiếu và các vật dụng có giá trị khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
자산 관리를 시작해야 해요
Phải bắt đầu quản lý tài sản thôi
그는 많은 자산을 보유하고 있어요
Anh ấy đang sở hữu rất nhiều tài sản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.