Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

유통

Lưu thông là quá trình đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua các kênh bán buôn và bán lẻ. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ thời hạn sử dụng an toàn của sản phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

유통 구조를 단순하게 만들었어요

Đã đơn giản hóa cấu trúc lưu thông hàng hóa

유통 기한을 꼭 확인하세요

Nhất định phải kiểm tra hạn sử dụng (hạn lưu thông)

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí