Tìm hiểu thêm về từ này
세금
Thuế là một khoản phí tài chính bắt buộc mà người nộp thuế phải trả cho tổ chức chính phủ. Số tiền này được dùng để chi trả cho các dịch vụ công cộng và đầu tư hạ tầng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
세금을 포함한 가격입니다
Đây là giá đã bao gồm thuế
정해진 기한 내에 세금을 내세요
Hãy nộp thuế trong thời hạn quy định
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.