Tìm hiểu thêm về từ này
점유율
Thị phần là tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng của một doanh nghiệp so với tổng doanh số của toàn bộ thị trường. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh và vị thế của công ty.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 회사가 시장 점유율 1위예요
Công ty chúng tôi đứng thứ nhất về thị phần
점유율을 높이기 위해 노력해요
Nỗ lực để nâng cao thị phần
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.