Tìm hiểu thêm về từ này
적자
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng chi phí hoặc chi tiêu vượt quá doanh thu hoặc thu nhập. Trong báo cáo tài chính, số liệu này thường được thể hiện là một số âm (lỗ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
회사가 올해 적자를 기록했어요
Công ty đã ghi nhận mức thâm hụt trong năm nay
적자 경영을 벗어나야 합니다
Phải thoát khỏi tình trạng quản lý thâm hụt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.