Tìm hiểu thêm về từ này
인플레이션
Lạm phát là sự tăng mức giá chung một cách liên tục của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Khi lạm phát xảy ra, giá trị của một đơn vị tiền tệ sẽ bị giảm sút đáng kể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인플레이션 때문에 물가가 올랐어요
Giá cả tăng lên do lạm phát
정부가 인플레이션을 억제하고 있어요
Chính phủ đang kiềm chế lạm phát
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.