Tìm hiểu thêm về từ này
상장
Đây là quá trình đưa tên một công ty và cổ phiếu của công ty đó lên sàn giao dịch chứng khoán chính thức. Để được niêm yết, công ty phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tài chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 회사는 내년에 상장해요
Công ty đó sẽ niêm yết vào năm sau
새로운 기업이 상장 준비 중이에요
Công ty mới đang trong quá trình chuẩn bị niêm yết
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.