Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

연봉

Lương năm là tổng số tiền thù lao mà người lao động nhận được trong một năm làm việc. Khoản này thường bao gồm lương cơ bản, các khoản phụ cấp và tiền thưởng định kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

올해 연봉 협상을 마쳤어요

Tôi đã hoàn tất thương lượng lương năm cho năm nay

초봉보다 연봉 인상률이 중요해요

Tỷ lệ tăng lương năm quan trọng hơn mức lương khởi điểm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí