Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

자금

Vốn là lượng tiền tệ hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư vào sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Nó bao gồm cả vốn cố định và vốn lưu động cần thiết để duy trì hoạt động doanh nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

사업 자금을 마련해야 해요

Tôi phải chuẩn bị vốn kinh doanh

운영 자금이 부족한 상태예요

Tình trạng hiện tại là đang thiếu vốn vận hành

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí