Tìm hiểu thêm về từ này
소비자
Người tiêu dùng là cá nhân hoặc tổ chức mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ để phục vụ nhu cầu đời sống. Ý kiến của họ là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một sản phẩm trên thị trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
소비자들의 반응이 아주 뜨거워요
Phản ứng của người tiêu dùng rất nồng nhiệt
소비자 보호를 강화해야 합니다
Cần phải tăng cường bảo vệ người tiêu dùng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.