Tìm hiểu thêm về từ này
투자
Đây là hành động sử dụng tiền hoặc nguồn lực vào một loại tài sản nào đó với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai. Hoạt động này luôn đi kèm với một mức độ rủi ro nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
부동산 투자는 위험할 수 있어요
Đầu tư bất động sản có thể gặp rủi ro
미래를 위해 투자가 필요해요
Cần phải đầu tư cho tương lai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.