Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

국가대표

Từ này chỉ những vận động viên xuất sắc nhất được lựa chọn từ khắp cả nước để thi đấu dưới màu cờ sắc áo quốc gia. Đây là danh hiệu cao quý và là mục tiêu phấn đấu của mọi vận động viên chuyên nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그는 드디어 국가대표로 발탁되었다

Anh ấy cuối cùng đã được chọn vào đội tuyển quốc gia

국가대표 선수들이 훈련을 시작했다

Các vận động viên đội tuyển quốc gia đã bắt đầu tập luyện

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí