Tìm hiểu thêm về từ này
유망주
Từ này chỉ những vận động viên trẻ tuổi có tài năng thiên bẩm và khả năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Họ được kỳ vọng sẽ trở thành những trụ cột của nền thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 한국 축구 최고의 유망주다
Anh ấy là ngôi sao triển vọng số một của bóng đá Hàn Quốc
팀에서 유망주들을 집중적으로 육성한다
Đội bóng tập trung nuôi dưỡng các ngôi sao triển vọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.