Tìm hiểu thêm về từ này
은퇴
Đây là quyết định ngừng thi đấu vĩnh viễn do tuổi tác, sức khỏe hoặc nguyện vọng cá nhân. Sau khi giải nghệ, nhiều người chuyển sang làm huấn luyện viên hoặc bình luận viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 선수는 시즌이 끝나고 은퇴를 선언했다
Cầu thủ đó đã tuyên bố giải nghệ sau khi mùa giải kết thúc
은퇴 후에는 지도자가 되고 싶다
Sau khi giải nghệ, tôi muốn trở thành một nhà lãnh đạo/huấn luyện viên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.