Tìm hiểu thêm về từ này
입단
Từ này chỉ việc một cá nhân chính thức trở thành thành viên của một câu lạc bộ hoặc đội thể thao chuyên nghiệp. Nó thường đánh dấu sự bắt đầu của một hợp đồng làm việc chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 프로팀 입단이 확정되었다
Việc anh ấy gia nhập đội chuyên nghiệp đã được xác nhận
입단 동기들과 함께 훈련했다
Tôi đã tập luyện cùng với những đồng đội cùng nhập đội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.